Phép dịch "counterview" thành Tiếng Việt

quan điểm đối lập, ý kiến bác lại là các bản dịch hàng đầu của "counterview" thành Tiếng Việt.

counterview noun ngữ pháp

An opposing viewpoint. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quan điểm đối lập

  • ý kiến bác lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " counterview " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "counterview" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch