Phép dịch "convocate" thành Tiếng Việt

triệu tập là bản dịch của "convocate" thành Tiếng Việt.

convocate verb ngữ pháp

To convoke; to call together.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • triệu tập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " convocate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "convocate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hội nghị · hội nghị tôn giáo · quốc hội · sự triệu tập họp · đại hội
  • người triệu tập họp
  • hội nghị · hội nghị tôn giáo · quốc hội · sự triệu tập họp · đại hội
Thêm

Bản dịch "convocate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch