Phép dịch "convive" thành Tiếng Việt

bạn rượu, tân khách là các bản dịch hàng đầu của "convive" thành Tiếng Việt.

convive verb noun ngữ pháp

(obsolete) To feast with others [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bạn rượu

  • tân khách

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " convive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "convive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch