Phép dịch "conviviality" thành Tiếng Việt

sự vui vẻ, thú vui yến tiệc, yến tiệc là các bản dịch hàng đầu của "conviviality" thành Tiếng Việt.

conviviality noun ngữ pháp

(uncountable) The state of being convivial [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự vui vẻ

  • thú vui yến tiệc

  • yến tiệc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conviviality " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conviviality" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hoan lạc · thích chè chén · vui vẻ · yến tiệc
  • hoan lạc · thích chè chén · vui vẻ · yến tiệc
Thêm

Bản dịch "conviviality" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch