Phép dịch "convivial" thành Tiếng Việt
hoan lạc, thích chè chén, vui vẻ là các bản dịch hàng đầu của "convivial" thành Tiếng Việt.
convivial
adjective
ngữ pháp
Of or relating to a feast or entertainment, or to eating and drinking, with accompanying festivity; festive; social; gay; jovial. [..]
-
hoan lạc
The Greeks are a convivial lot and when they celebrate, they want you to join in.
Người Hy Lạp là những con người hoan lạc và khi họ mở hội, họ muốn bạn tham gia cùng.
-
thích chè chén
-
vui vẻ
adjectiveto create a more convivial and social space
để tạo ra khoảng không vui vẻ và mang tính chất xã hội hơn
-
yến tiệc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " convivial " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "convivial" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự vui vẻ · thú vui yến tiệc · yến tiệc
Thêm ví dụ
Thêm