Phép dịch "convolve" thành Tiếng Việt
quấn lại là bản dịch của "convolve" thành Tiếng Việt.
convolve
verb
ngữ pháp
(mathematics) To form the convolution of something with something else [..]
-
quấn lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " convolve " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm