Phép dịch "convolute" thành Tiếng Việt
quấn, sự quấn lại, sự xoắn lại là các bản dịch hàng đầu của "convolute" thành Tiếng Việt.
convolute
adjective
verb
ngữ pháp
(transitive) To make unnecessarily complex. [..]
-
quấn
verbGenerates the convolution of one vector with another
Tạo ra sự quấn lại của véc-tơ này với véc-tơ khác. Name
-
sự quấn lại
Generates the convolution of one vector with another
Tạo ra sự quấn lại của véc-tơ này với véc-tơ khác. Name
-
sự xoắn lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " convolute " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "convolute" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cuộn · nếp · phép nhân chập · sự quấn lại · sự xoắn lại · tích chập · vòng cuộn · đường quấn xoắn
-
Mã xoắn
-
quấn · xoắn
-
quấn · xoắn
-
quấn · xoắn
Thêm ví dụ
Thêm