Phép dịch "convolution" thành Tiếng Việt

nếp, cuộn, phép nhân chập là các bản dịch hàng đầu của "convolution" thành Tiếng Việt.

convolution noun ngữ pháp

Something that is folded or twisted. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nếp

    noun

    a bigger brain with more convolutions.

    một bộ não lớn hơn với nhiều nếp nhăn hơn.

  • cuộn

    verb noun

    and that's why the neocortex is so highly convoluted.

    và đó là lý do tại sao vùng vỏ não mới lại cuộn lại nhiều như thế.

  • phép nhân chập

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự quấn lại
    • sự xoắn lại
    • tích chập
    • vòng cuộn
    • đường quấn xoắn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " convolution " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "convolution" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "convolution" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch