Phép dịch "consignation" thành Tiếng Việt

sự gửi, tiền gửi ngân hàng là các bản dịch hàng đầu của "consignation" thành Tiếng Việt.

consignation noun ngữ pháp

The act of consigning. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự gửi

  • tiền gửi ngân hàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " consignation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "consignation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • gửi hàng để bán · hàng hoá · sự gửi
  • người gửi
  • giao phó · gởi · gửi · ký thác · uỷ thác · ủy thác
  • gửi hàng để bán · hàng hoá · sự gửi
  • giao phó · gởi · gửi · ký thác · uỷ thác · ủy thác
  • giao phó · gởi · gửi · ký thác · uỷ thác · ủy thác
Thêm

Bản dịch "consignation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch