Phép dịch "considering" thành Tiếng Việt

thấy rằng, tính đến, vì rằng là các bản dịch hàng đầu của "considering" thành Tiếng Việt.

considering noun verb ngữ pháp

Present participle of consider. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thấy rằng

    Nevertheless, we all felt they should have the opportunity to consider the calling.

    Tuy nhiên, chúng tôi đều cảm thấy rằng họ cần phải có cơ hội để suy nghĩ về sự kêu gọi.

  • tính đến

    In your new life, would you consider seeking out your son?

    Trong cuộc đời mới, cô có tính đến tìm một đứa con trai không?

  • vì rằng

    That was a quick workout, considering you were there for only two minutes.

    Tập thể dục sao nhanh vậy, vì rằng anh chỉ vào đó có hai phút.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xét cho kỹ
    • xét cho đến cùng
    • xét rằng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " considering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "considering" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "considering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch