Phép dịch "consilient" thành Tiếng Việt

trùng hợp, ăn khớp là các bản dịch hàng đầu của "consilient" thành Tiếng Việt.

consilient adjective ngữ pháp

Of academic disciplines, displaying consilience. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trùng hợp

  • ăn khớp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " consilient " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "consilient" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "consilient" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch