Phép dịch "consignee" thành Tiếng Việt

người nhận, người nhận hàng là các bản dịch hàng đầu của "consignee" thành Tiếng Việt.

consignee noun ngữ pháp

The person to whom a shipment is to be delivered. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người nhận

  • người nhận hàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " consignee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "consignee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch