Phép dịch "considerately" thành Tiếng Việt
chu đáo, thận trọng, y tứ là các bản dịch hàng đầu của "considerately" thành Tiếng Việt.
considerately
adverb
ngữ pháp
Giving a considerate appearance. [..]
-
chu đáo
But Anne gave both of us a magnificently considerate present.
Nhưng dì Anne tặng cả hai chúng tôi một món quà ân cần chu đáo.
-
thận trọng
You'll room with Beth from now on, so be considerate.
Từ bây giờ cô sẽ cùng phong với Beth, nên hãy thận trọng.
-
y tứ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " considerately " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "considerately" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chu đáo · cẩn thận · quan tâm · thận trọng · ân cần
-
sưng húp
-
lớn lao · nhiều · thậm · đáng kể
-
có vai vế · lớn · lớn lao · số lượng lớn · số lượng đáng kể · to · to tát · đáng kể
-
Công ty gần đây đã có được uy tín đáng kể
-
Thế Giới Quan Tâm · Thế giới Ân cần
-
biệt đãi
-
manh động
Thêm ví dụ
Thêm