Phép dịch "consistant" thành Tiếng Việt

hợp, nhất quán là các bản dịch hàng đầu của "consistant" thành Tiếng Việt.

consistant adjective

Common misspelling of consistent. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hợp

    adjective

    Is it reasonable—indeed, consistent—to attribute these abilities and capacities to blind evolutionary forces?

    hợp lý không khi cho rằng những khả năng này là do tiến hóa mà ra?

  • nhất quán

    adjective

    The pattern has been clear and consistent throughout the ages.

    Mẫu mực đều giản dị và nhất quán trong suốt các thời đại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " consistant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "consistant" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • consistence · nhất quán · sự kiên định · tính kiên định · tính nhất quán · tính phi mâu thuẫn · tính vững · tính đồng nhất
  • tính chắc chắn · tính nhất quán · tính phi mâu thuẫn · tính vững chắc · độ chắc · độ đặc
  • nặc
  • Thống nhất/ nhất quán
  • chắc · kiên định · nhất quán · phi mâu thuẫn · phù hợp · thích hợp · trước sau như một · tính nhất quán · vững · đặc
  • gồm
  • kiên định · luôn luôn · một cách nhất quán · phù hợp với · thích hợp với · trước sau như một
  • bao gồm · cốt tại · cốt ở · gồm · gồm có · phù hợp · đoàn xe ray · ở chỗ
Thêm

Bản dịch "consistant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch