Phép dịch "confessional" thành Tiếng Việt

phòng xưng tội, xưng tội, phòng nghe xưng tội là các bản dịch hàng đầu của "confessional" thành Tiếng Việt.

confessional adjective noun ngữ pháp

In the manner or style of a confession. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phòng xưng tội

    It was retrieved from a confessional in Florence.

    Nó được nhặt tại phòng xưng tội ở Florence.

  • xưng tội

    It was retrieved from a confessional in Florence.

    Nó được nhặt tại phòng xưng tội ở Florence.

  • phòng nghe xưng tội

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " confessional " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "confessional"

Thêm

Bản dịch "confessional" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch