Phép dịch "confessor" thành Tiếng Việt
người thú tội, người xưng tội là các bản dịch hàng đầu của "confessor" thành Tiếng Việt.
confessor
noun
ngữ pháp
One who confesses to having done something wrong [..]
-
người thú tội
-
người xưng tội
I am his handler, his confessor, and, I like to think, his friend.
Tôi là người quản lý, người xưng tội, và theo tôi nghĩ, là bạn của anh ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " confessor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm