Phép dịch "confessant" thành Tiếng Việt

người xưng tội là bản dịch của "confessant" thành Tiếng Việt.

confessant noun ngữ pháp

One who confesses to a priest.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người xưng tội

    And when did you both last take confession?

    Và hai người xưng tội lần cuối là khi nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " confessant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "confessant" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Confessions Tour
  • sự phát biểu · sự thú nhận · sự thú tội · sự tuyên bố · sự xưng tội · tín điều · tôi đã xưng · xưng tội
  • khai báo
  • nghe xưng tội · nhận · thú nhận · thú tội · thổ lộ · tự thú · xưng tội
  • Confessions on a Dance Floor
  • xưng tội
  • sự phát biểu · sự thú nhận · sự thú tội · sự tuyên bố · sự xưng tội · tín điều · tôi đã xưng · xưng tội
  • nghe xưng tội · nhận · thú nhận · thú tội · thổ lộ · tự thú · xưng tội
Thêm

Bản dịch "confessant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch