Phép dịch "confessedly" thành Tiếng Việt
tự thú nhận là bản dịch của "confessedly" thành Tiếng Việt.
confessedly
adverb
ngữ pháp
Admittedly. [..]
-
tự thú nhận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " confessedly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm