Phép dịch "conceivable" thành Tiếng Việt

có thể hiểu được là bản dịch của "conceivable" thành Tiếng Việt.

conceivable adjective ngữ pháp

Capable of being conceived or imagined; possible; credible; thinkable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có thể hiểu được

    Words to cover every conceivable sexual feature,

    Những từ ngữ để giải thích tất cả những đặc điểm có thể hiểu được về tình dục,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conceivable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conceivable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thai nghén
  • có thể hình dung được · có thể tin được
  • bày tỏ · bày vẽ · có mang · hiểu · hình thành trong óc · mưu toan · mưu đồ · nghĩ · nhận thức · quan niệm · quan điểm được · rắp tâm · thai nghén trong óc · thụ thai · tưởng tượng
  • bày tỏ · bày vẽ · có mang · hiểu · hình thành trong óc · mưu toan · mưu đồ · nghĩ · nhận thức · quan niệm · quan điểm được · rắp tâm · thai nghén trong óc · thụ thai · tưởng tượng
  • bày tỏ · bày vẽ · có mang · hiểu · hình thành trong óc · mưu toan · mưu đồ · nghĩ · nhận thức · quan niệm · quan điểm được · rắp tâm · thai nghén trong óc · thụ thai · tưởng tượng
Thêm

Bản dịch "conceivable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch