Phép dịch "conceivably" thành Tiếng Việt
có thể hình dung được, có thể tin được là các bản dịch hàng đầu của "conceivably" thành Tiếng Việt.
conceivably
adverb
ngữ pháp
In a conceivable manner, possibly. [..]
-
có thể hình dung được
So I think, conceivably, those could be predictive.
Thế nên tôi nghĩ, có thể hình dung được thôi, những hình đó có thể mang tính dự đoán cao.
-
có thể tin được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conceivably " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "conceivably" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thai nghén
-
có thể hiểu được
-
bày tỏ · bày vẽ · có mang · hiểu · hình thành trong óc · mưu toan · mưu đồ · nghĩ · nhận thức · quan niệm · quan điểm được · rắp tâm · thai nghén trong óc · thụ thai · tưởng tượng
-
bày tỏ · bày vẽ · có mang · hiểu · hình thành trong óc · mưu toan · mưu đồ · nghĩ · nhận thức · quan niệm · quan điểm được · rắp tâm · thai nghén trong óc · thụ thai · tưởng tượng
-
có thể hiểu được
-
có thể hiểu được
Thêm ví dụ
Thêm