Phép dịch "conceive" thành Tiếng Việt

thụ thai, nhận thức, nghĩ là các bản dịch hàng đầu của "conceive" thành Tiếng Việt.

conceive verb ngữ pháp

(transitive) To develop an idea. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thụ thai

    verb

    Although your baby was just conceived , he or she is working overtime .

    Dẫu rằng chỉ mới được thụ thai nhưng bào thai cũng phát triển không ngừng .

  • nhận thức

    verb

    Second conclusion is that the ability to conceive

    Kết luận thứ 2 là khả năng nhận thức

  • nghĩ

    verb

    The forces you're summoning are darker than we can conceive.

    Lực lượng mà người triệu tập thì đen tối hơn những gì mà chúng ta nghĩ..

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tưởng tượng
    • hiểu
    • bày tỏ
    • bày vẽ
    • có mang
    • hình thành trong óc
    • quan điểm được
    • thai nghén trong óc
    • mưu toan
    • mưu đồ
    • quan niệm
    • rắp tâm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conceive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conceive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "conceive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch