Phép dịch "concede" thành Tiếng Việt

nhường, thừa nhận, nhận là các bản dịch hàng đầu của "concede" thành Tiếng Việt.

concede verb ngữ pháp

To yield or suffer; to surrender; to grant; as, to concede the point in question. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhường

    The powerhouse, the telephone exchange, these I concede.

    Nhà máy điện, tổng đài điện thoại, những thứ đó tôi nhường.

  • thừa nhận

    Now I'll concede that it's subtle, it's clever.

    Tôi thừa nhận nó rất tinh vi, rất tài tình.

  • nhận

    verb

    Now I'll concede that it's subtle, it's clever.

    Tôi thừa nhận nó rất tinh vi, rất tài tình.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thua
    • cho
    • nhường cho
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " concede " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "concede" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "concede" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch