Phép dịch "conceit" thành Tiếng Việt
tính tự phụ, hình tượng kỳ lạ, lời nói dí dỏm là các bản dịch hàng đầu của "conceit" thành Tiếng Việt.
conceit
verb
noun
ngữ pháp
(uncountable) Overly high self-esteem; vain pride; hubris. [..]
-
tính tự phụ
-
hình tượng kỳ lạ
-
lời nói dí dỏm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính kiêu ngạo
- ý nghĩ dí dỏm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conceit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "conceit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tự cao
-
hợm mình · tự phụ
-
kiêu ngạo · tự cao tự đại · tự phụ · tự đắc
-
tính hợm mình · tính tự phụ
-
kiêu ngạo · tự cao tự đại · tự phụ · tự đắc
Thêm ví dụ
Thêm