Phép dịch "concentrating" thành Tiếng Việt

chăm chú là bản dịch của "concentrating" thành Tiếng Việt.

concentrating verb

Present participle of concentrate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chăm chú

    adjective

    If you are poised, your audience will be more likely to concentrate on what you are saying rather than on you.

    Nếu bạn điềm tĩnh, cử tọa chắc sẽ chăm chú nhiều hơn vào những gì bạn trình bày thay vì vào bạn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " concentrating " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "concentrating" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "concentrating" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch