Phép dịch "compressor" thành Tiếng Việt
bộ nén, máy nén, máy ép là các bản dịch hàng đầu của "compressor" thành Tiếng Việt.
compressor
noun
ngữ pháp
A device that produces pressure, such as a gas compressor that produces pressurized gas. [..]
-
bộ nén
-
máy nén
Why didn't you warn us on that compressor?
Tại sao ông không cảnh báo chúng tôi bằng cái máy nén hơi đó?
-
máy ép
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compressor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "compressor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Máy nén khí dọc trục
-
bộ nén-giãn
-
Máy nén khí
Thêm ví dụ
Thêm