Phép dịch "compromised" thành Tiếng Việt

bị bại lộ, bị hủy hoại, bị mua chuộc là các bản dịch hàng đầu của "compromised" thành Tiếng Việt.

compromised adjective verb

Simple past tense and past participle of compromise. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị bại lộ

  • bị hủy hoại

  • bị mua chuộc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bị phá hoại
    • bị phát hiện
    • bị tổn thương
    • bị vi phạm
    • bị xâm nhập
    • bị xâm phạm
    • bị đột nhập
    • bị ảnh hưởng
    • gây thiệt hại
    • gặp hỏng
    • gặp trục trặc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " compromised " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "compromised" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thoả hiệp · thỏa hiệp
  • đáng xấu hổ, nhục nhã
  • dung hòa · dàn xếp · khoan nhượng · làm hại · làm tổn thương · sự · sự nhượng bộ · sự thoả hiệp · sự thỏa hiệp · thoả hiệp · thông đồng · thỏa hiệp · 妥協
  • đáng xấu hổ, nhục nhã
Thêm

Bản dịch "compromised" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch