Phép dịch "comprise" thành Tiếng Việt

bao gồm, gồm có, gồm là các bản dịch hàng đầu của "comprise" thành Tiếng Việt.

comprise verb ngữ pháp

To be made up of; to consist of (especially a comprehensive list of parts). [from earlier 15th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bao gồm

    verb

    The stars are well likened to an army, which may comprise vast numbers of individual soldiers.

    Các ngôi sao được ví như một đội quân có thể bao gồm vô số binh lính.

  • gồm có

    We've learned that the bio weapon is actually comprised of two components.

    Chúng tôi đã tìm hiểu được vũ khí sinh học thực sự gồm có 2 thành phần.

  • gồm

    verb

    And a social movement is comprised, in my view,

    Và một phong trào xã hội bao gồm, theo ý tôi,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comprise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "comprise" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "comprise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch