Phép dịch "comptroller" thành Tiếng Việt

kiểm soát viên, người kiểm soát, người kiểm tra là các bản dịch hàng đầu của "comptroller" thành Tiếng Việt.

comptroller noun ngữ pháp

The chief accountant of a company or government. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kiểm soát viên

  • người kiểm soát

  • người kiểm tra

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quản gia
    • quản lý
    • trưởng ban quản trị
    • áp lực
    • kế toán
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comptroller " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "comptroller" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch