Phép dịch "compression" thành Tiếng Việt

nén, sự nén, sự ép là các bản dịch hàng đầu của "compression" thành Tiếng Việt.

compression noun ngữ pháp

to increase in density; the act of compressing, or the state of being compressed; compaction [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nén

    We've got spinal compression and root damage at minimum.

    Chúng tôi đã nén cột sống và giảm thiệt hại ở mức tối thiểu.

  • sự nén

    noun
  • sự ép

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ép
    • sự co
    • sự cô lại
    • sự cô đọng
    • sự giảm bớt
    • sự lèn
    • sự đầm
    • sự độn
    • (việc) nén
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " compression " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "compression" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "compression" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch