Phép dịch "compromising" thành Tiếng Việt
đáng xấu hổ, nhục nhã là bản dịch của "compromising" thành Tiếng Việt.
compromising
adjective
verb
ngữ pháp
Present participle of compromise. [..]
-
đáng xấu hổ, nhục nhã
mang tính xấu hổ, nhục nhã, làm giảm uy tín của người khác
Photographs were published of her in a *compromising* position/situation with her bodyguard.
Những tấm ảnh chụp lại tình huống *đáng xấu hổ* của cô ta với người vệ sĩ của mình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compromising " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "compromising" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thoả hiệp · thỏa hiệp
-
dung hòa · dàn xếp · khoan nhượng · làm hại · làm tổn thương · sự · sự nhượng bộ · sự thoả hiệp · sự thỏa hiệp · thoả hiệp · thông đồng · thỏa hiệp · 妥協
-
bị bại lộ · bị hủy hoại · bị mua chuộc · bị phá hoại · bị phát hiện · bị tổn thương · bị vi phạm · bị xâm nhập · bị xâm phạm · bị đột nhập · bị ảnh hưởng · gây thiệt hại · gặp hỏng · gặp trục trặc
Thêm ví dụ
Thêm