Phép dịch "compressible" thành Tiếng Việt
chịu nén, chịu ép, có thể nén được là các bản dịch hàng đầu của "compressible" thành Tiếng Việt.
compressible
adjective
ngữ pháp
(topology, of a surface embedded in a 3-dimensional manifold) Containing a circle that does not serve as the boundary of a disk that lies in the surface, but does serve as boundary of a disk that lies in the ambient manifold. [..]
-
chịu nén
And it's strong: it has the tensile strength of steel, the compressive strength of concrete.
Tre rất cứng: chúng có độ đàn hồi như thép, độ chịu nén như bê tông.
-
chịu ép
-
có thể nén được
-
nén được
so I think we have the plasma compressing now.
Tôi cho rằng đã có thể cho plasma nén được.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compressible " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "compressible" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ép dải
-
khí nén
-
nén không tổn hao
-
Nén không tổn hao
-
bị nén · bị ép · nén
-
không thể nén được · không thể ép được
-
xung bị nén · xung bị ép
-
ký tự nén
Thêm ví dụ
Thêm