Phép dịch "compressed" thành Tiếng Việt

bị nén, bị ép, nén là các bản dịch hàng đầu của "compressed" thành Tiếng Việt.

compressed adjective verb ngữ pháp

pressed tightly together [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị nén

    You breathe liquid so you can't get compressed.

    Dù gì anh thở chất lỏng do đó anh không thể bị nén.

  • bị ép

  • nén

    We've got spinal compression and root damage at minimum.

    Chúng tôi đã nén cột sống và giảm thiệt hại ở mức tối thiểu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " compressed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "compressed" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "compressed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch