Phép dịch "collateral" thành Tiếng Việt
phụ thêm, ở bên, bên là các bản dịch hàng đầu của "collateral" thành Tiếng Việt.
collateral
adjective
noun
ngữ pháp
parallel, along the same vein, side by side. [..]
-
phụ thêm
adjective -
ở bên
adjective -
bên
noun adpositionthat's written as "collateral damage."
thì việc này sẽ được coi là "sự thiệt hại bên lề".
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tài sản thế chấp
- vật bảo lãnh
- vật thế chấp
- đồ ký quỹ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " collateral " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "collateral" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vật thế chấp
-
bàng hệ
-
tổn thất ngoài dự kiến · tổn thất ngoài mục đích
-
Nghĩa vụ nợ thế chấp
Thêm ví dụ
Thêm