Phép dịch "collation" thành Tiếng Việt
bữa ăn nhẹ là bản dịch của "collation" thành Tiếng Việt.
collation
verb
noun
ngữ pháp
Bringing together. [..]
-
bữa ăn nhẹ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " collation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "collation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dò · khám · so sánh · đối chiếu
-
máy lựa phiếu · máy phân loại · người lựa phiếu · thiết bị so sánh
-
trình tự đối hợp
-
dò · khám · so sánh · đối chiếu
Thêm ví dụ
Thêm