Phép dịch "colleagues" thành Tiếng Việt

đồng nghiệp là bản dịch của "colleagues" thành Tiếng Việt.

colleagues noun

Plural form of colleague. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đồng nghiệp

    noun

    Tom is my colleague.

    Tom là đồng nghiệp của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " colleagues " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Colleagues

A privacy relationship setting that allows a medium amount of information to be viewed, typically for people in your company and for people outside you company who work with you.

+ Thêm

"Colleagues" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Colleagues trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "colleagues" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bạn đồng hội · bạn đồng nghiệp · bạn đồng sự · đồng nghiệp · đồng sự
Thêm

Bản dịch "colleagues" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch