Phép dịch "collateral damage" thành Tiếng Việt

tổn thất ngoài dự kiến, tổn thất ngoài mục đích là các bản dịch hàng đầu của "collateral damage" thành Tiếng Việt.

collateral damage noun ngữ pháp

Damage to civilian property or civilian casualties that are the unintended result of military operations. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tổn thất ngoài dự kiến

  • tổn thất ngoài mục đích

    Những tổn thất phụ để đạt được một mục đích chính khác

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " collateral damage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Collateral Damage

Collateral Damage (film)

+ Thêm

"Collateral Damage" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Collateral Damage trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "collateral damage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch