Phép dịch "Collateral security" thành Tiếng Việt
Vật thế chấp là bản dịch của "Collateral security" thành Tiếng Việt.
Collateral security
-
Vật thế chấp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Collateral security " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm