Phép dịch "collate" thành Tiếng Việt
dò, so sánh, đối chiếu là các bản dịch hàng đầu của "collate" thành Tiếng Việt.
collate
verb
ngữ pháp
(transitive) To examine diverse documents et cetera to discover similarities and differences. [..]
-
dò
verb -
so sánh
verb -
đối chiếu
verband Okolloh would collate them. She would post them.
Cô ấy sẽ đối chiếu và sau đó post lên .
-
khám
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " collate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "collate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
máy lựa phiếu · máy phân loại · người lựa phiếu · thiết bị so sánh
-
bữa ăn nhẹ
-
trình tự đối hợp
-
bữa ăn nhẹ
Thêm ví dụ
Thêm