Phép dịch "collator" thành Tiếng Việt

thiết bị so sánh, máy lựa phiếu, máy phân loại là các bản dịch hàng đầu của "collator" thành Tiếng Việt.

collator noun ngữ pháp

a person who collates [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thiết bị so sánh

  • máy lựa phiếu

  • máy phân loại

  • người lựa phiếu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " collator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "collator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "collator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch