Phép dịch "coefficient" thành Tiếng Việt

hệ số, force hệ số lực, propulsive hệ số đẩy là các bản dịch hàng đầu của "coefficient" thành Tiếng Việt.

coefficient adjective noun ngữ pháp

(mathematics) A constant by which an algebraic term is multiplied. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hệ số

    noun

    number just before a variable

    You might consider using a round with a superior ballistic coefficient.

    Mày nên cân nhắc khi sử dụng băng đạn với hệ số đạn đạo cao cấp đi.

  • force hệ số lực

  • propulsive hệ số đẩy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coefficient " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "coefficient" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "coefficient" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch