Phép dịch "circulating storage" thành Tiếng Việt

bộ trữ xoay tròn là bản dịch của "circulating storage" thành Tiếng Việt.

circulating storage
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ trữ xoay tròn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " circulating storage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "circulating storage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch