Phép dịch "checkered" thành Tiếng Việt

kẻ ô vuông, như chequered là các bản dịch hàng đầu của "checkered" thành Tiếng Việt.

checkered adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of checker. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ ô vuông

    Checkered Robe of Fine Linen (Ex 28:39)

    Áo thụng bằng chỉ lanh mịn có kẻ ô vuông (Xu 28:39)

  • như chequered

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " checkered " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "checkered"

Các cụm từ tương tự như "checkered" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "checkered" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch