Phép dịch "checkmate" thành Tiếng Việt
chiếu bí, chiếu hết, làm thất bại là các bản dịch hàng đầu của "checkmate" thành Tiếng Việt.
checkmate
verb
interjection
noun
ngữ pháp
(chess) Word called out by the victor when making the conclusive move. [..]
-
chiếu bí
to put an opponent into checkmate
Checkmate, by the way.
Nhân tiện chiếu bí luôn.
-
chiếu hết
-
làm thất bại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nước cờ chiếu hết
- sự chiếu tướng
- sự thua
- sự thất bại
- đánh bại
- Chiếu
- chiếu tướng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " checkmate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "checkmate"
Thêm ví dụ
Thêm