Phép dịch "checked" thành Tiếng Việt

kẻ ca rô, kẻ ô vuông là các bản dịch hàng đầu của "checked" thành Tiếng Việt.

checked adjective verb

(North America) Having a pattern of checks; checkered. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ ca rô

  • kẻ ô vuông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " checked " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "checked" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "checked" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch