Phép dịch "checkout" thành Tiếng Việt

thanh toán, két, quầy thu ngân là các bản dịch hàng đầu của "checkout" thành Tiếng Việt.

checkout noun ngữ pháp

the process of checking out of a hotel, or the latest time to vacate a room in one [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thanh toán

    Both victims were discovered by hotel staff, The last after online checkout indicated the room had been vacated.

    Cả 2 nạn nhân được nhân viên khách sạn phát hiện, lần thanh toán online cuối cùng cho thấy phòng được bỏ trống.

  • két

    noun
  • quầy thu ngân

    Many grocery stores now offer checkout lines that do n't feature candy .

    Nhiều cửa hàng tạp hoá hiện nay thiết kế những lối xếp hàng ra quầy thu ngân không có kẹo .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " checkout " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "checkout" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "checkout" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch