Phép dịch "checkbook" thành Tiếng Việt

như cheque-book, sổ séc là các bản dịch hàng đầu của "checkbook" thành Tiếng Việt.

checkbook noun ngữ pháp

Alternative form of chequebook. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • như cheque-book

  • sổ séc

    Well, I figure the entire Queen family and their checkbooks should be present.

    Anh thấy là cả gia đình Queen và cuốn sổ séc phải được giới thiệu chứ nhỉ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " checkbook " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "checkbook" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch