Phép dịch "checker" thành Tiếng Việt
bộ kiểm, người kiểm tra, thiết bị thử là các bản dịch hàng đầu của "checker" thành Tiếng Việt.
checker
verb
noun
ngữ pháp
One who checks something. [..]
-
bộ kiểm
-
người kiểm tra
-
thiết bị thử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " checker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "checker"
Các cụm từ tương tự như "checker" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quá khứ đáng sợ · quá khứ đầy bê bối · quá khứ đầy sóng gió
-
kẻ ô vuông · như chequered
-
Bộ kiểm tính truy nhập được
-
cờ đam
-
bộ kiểm tương hợp
-
người kiểm chứng thông tin · nhân viên xác minh thông tin
Thêm ví dụ
Thêm