Phép dịch "checklist" thành Tiếng Việt
danh sách kiểm là bản dịch của "checklist" thành Tiếng Việt.
checklist
noun
ngữ pháp
A list of tasks to be completed, names to be consulted, conditions to be verified and similar. [..]
-
danh sách kiểm
The week we introduced a morning checklist into our house,
Tuần tôi mang về gia đình danh sách kiểm tra buổi sáng,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " checklist " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm