Phép dịch "chaps" thành Tiếng Việt

của chaparajo là bản dịch của "chaps" thành Tiếng Việt.

chaps noun verb ngữ pháp

Plural form of chap. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • của chaparajo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chaps " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

CHAPS proper

(UK) clearing house automated payment system: a method of same-day banking transfer. [..]

+ Thêm

"CHAPS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CHAPS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "chaps"

Các cụm từ tương tự như "chaps" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bố · chàng · chỗ nứt nẻ · gã · hàm dưới · hàm kìm · hàm ê tô · làm nứt nẻ · má · má lợn · người bán hàng rong · nẻ · nứt · nứt nẻ · tay · thằng · thằng cha
  • tên
  • buồn nản · chán nản · có má xị · thất vọng
  • buồn rầu · chán nản · có má xị · thất vọng
  • cậu
  • nẻ · nứt nẻ
  • bố · chàng · chỗ nứt nẻ · gã · hàm dưới · hàm kìm · hàm ê tô · làm nứt nẻ · má · má lợn · người bán hàng rong · nẻ · nứt · nứt nẻ · tay · thằng · thằng cha
Thêm

Bản dịch "chaps" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch