Phép dịch "chappy" thành Tiếng Việt

nẻ, nứt nẻ là các bản dịch hàng đầu của "chappy" thành Tiếng Việt.

chappy adjective noun ngữ pháp

(UK) Diminutive of chap (in the sense of "man"). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nẻ

  • nứt nẻ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chappy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chappy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch